men sứ
Định nghĩa
Nghĩa 1: men sứ (Danh từ)
Lớp men phủ trên bề mặt các sản phẩm bằng sứ.
- 1."Gạch men sứ"
- 2."Chén đĩa được tráng lớp men sứ bóng đẹp."
- 3."Bình hoa này có lớp men sứ rất mịn màng."
Lưu ý khi sử dụng "men sứ"
Lưu ý về danh từ
"men sứ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "men sứ"
men sứ là danh từ trong tiếng Việt. Lớp men phủ trên bề mặt các sản phẩm bằng sứ. Ví dụ: "Gạch men sứ"
Từ liên quan
megabyte
Đơn vị đo dung lượng thông tin trong máy tính, bằng 1 triệu byte.
melo
Thể loại kịch có sự kết hợp âm nhạc khéo léo.
men
Rượu, thường có tác dụng gây hưng phấn hoặc làm say.
men-ton
Một loại bột được tạo ra từ quá trình lên men, thường được dùng để cơm rượu, hay các món ăn khác.
menthol
Chất liệu được sử dụng làm thuốc sát trùng, chiết xuất từ cây bạc hà.
menu
Danh sách các tùy chọn hoặc lệnh trong một chương trình máy tính, thường được tổ chức theo nhóm công việc để tiện cho việc sử dụng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.