mẹo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mẹo (Danh từ)

Cách khôn ngoan, thông minh được nghĩ ra trong một hoàn cảnh cụ thể để giải quyết việc khó khăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Lập mẹo đánh lừa."
  • 2."Mẹo học ngoại ngữ."
  • 3."Tìm mẹo để tiết kiệm thời gian khi làm bài tập."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mẹo (Danh từ)

(tuổi mão).

Lưu ý khi sử dụng "mẹo"

Lưu ý về danh từ

"mẹo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mẹo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mẹo"

mẹo là danh từ trong tiếng Việt. Cách khôn ngoan, thông minh được nghĩ ra trong một hoàn cảnh cụ thể để giải quyết việc khó khăn. Ví dụ: "Lập mẹo đánh lừa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này