mĩ nghệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mĩ nghệ (Danh từ)

Nghề thủ công chuyên về việc sản xuất đồ trang sức và các sản phẩm trang trí đẹp mắt.

Ví dụ (3)
  • 1."Hàng mĩ nghệ được bày bán ở chợ đêm rất phong phú."
  • 2."Đá mĩ nghệ được chế tác tỉ mỉ và tinh tế."
  • 3."Các sản phẩm mĩ nghệ thường thể hiện sự sáng tạo và khéo léo của người thợ."

Lưu ý khi sử dụng "mĩ nghệ"

Lưu ý về danh từ

"mĩ nghệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mĩ nghệ"

mĩ nghệ là danh từ trong tiếng Việt. Nghề thủ công chuyên về việc sản xuất đồ trang sức và các sản phẩm trang trí đẹp mắt. Ví dụ: "Hàng mĩ nghệ được bày bán ở chợ đêm rất phong phú."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này