mếu máo
Định nghĩa
Nghĩa 1: mếu máo (Động từ)
Từ gợi tả dáng miệng bị méo xệch khi khóc hoặc có ý muốn khóc.
- 1."Miệng mếu máo chực khóc."
- 2."Cô bé mếu máo khi bị mất đồ chơi."
- 3."Anh ấy luôn mếu máo mỗi khi nghe chuyện buồn."
Lưu ý khi sử dụng "mếu máo"
Lưu ý về động từ
"mếu máo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "mếu máo"
mếu máo là động từ trong tiếng Việt. Từ gợi tả dáng miệng bị méo xệch khi khóc hoặc có ý muốn khóc. Ví dụ: "Miệng mếu máo chực khóc."
Từ liên quan
mến yêu
Thể hiện tình cảm sâu sắc và sự quý mến đối với ai đó hoặc cái gì đó.
mết
(Khẩu ngữ) thể hiện sự say mê, đắm đuối vào một thứ gì đó.
mếu
(miệng) méo đi khi sắp khóc.
mề
Phần dạ dày của các loài chim ăn hạt, có vách dày giúp nghiền nát thức ăn.
mề gà
Túi nhỏ có hình dạng giống mề gà, thường được sử dụng để đựng tiền.
mề đay
Huân chương hoặc huy chương của chính quyền thực dân, phong kiến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.