miệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: miệt (Danh từ)
(Phương ngữ) chỉ một vùng, miền, thường nhỏ hơn hoặc không lớn lắm.
- 1."Nhà ở dưới miệt biển."
- 2."Tôi muốn đi thăm vùng miệt vườn này."
- 3."Ở miệt quê, cuộc sống yên bình hơn."
Lưu ý khi sử dụng "miệt"
Lưu ý về danh từ
"miệt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "miệt"
miệt là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) chỉ một vùng, miền, thường nhỏ hơn hoặc không lớn lắm. Ví dụ: "Nhà ở dưới miệt biển."
Từ liên quan
miệng tiếng
Lời bàn tán, chê bai của mọi người (nói chung).
miệng ăn
(Khẩu ngữ) chỉ từng thành viên trong một gia đình, được coi như một đơn vị để tính toán những chi phí tối thiểu cho sinh hoạt.
miệng ăn núi lở
Một người có khẩu vị rất lớn, thường ăn nhiều hơn mức bình thường.
miệt mài
Trong trạng thái tập trung và say mê vào công việc đến nỗi như không thể rời ra.
miệt thị
Tỏ thái độ khinh rẻ, coi thường người khác vì cho rằng họ thấp hèn.
miệt vườn
Vùng đất phù sa rộng lớn với nhiều vườn cây ăn quả đa dạng, dân cư đông đúc; thường chỉ khu vực đồng bằng sông Cửu Long.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.