mèo già hoá cáo
Định nghĩa
Nghĩa 1: mèo già hoá cáo (Danh từ)
Câu nói mô tả một người qua thời gian trở nên khôn ngoan, ranh ma hơn, thường là khi họ đã trải qua nhiều kinh nghiệm sống.
- 1."Mẹ tôi thường nói rằng càng lớn tuổi, chúng ta càng giống 'mèo già hóa cáo'."
- 2."Chị ấy đã trải qua nhiều khó khăn, giờ thì chị ấy đã học được cách trở nên khôn ngoan hơn, giống như mèo già hóa cáo."
- 3."Ông nội tôi luôn có những mẹo hay để vượt qua mọi tình huống, ông đúng là mèo già hóa cáo."
Nghĩa 2: mèo già hoá cáo (Tính từ)
Chỉ tính chất của một người trở nên thông minh và khéo léo hơn theo thời gian.
- 1."Sau nhiều năm làm việc, anh ấy trở nên rất mèo già hóa cáo trong lĩnh vực của mình."
- 2."Cô giáo của tôi là một người mèo già hóa cáo, luôn biết cách xử lý tình huống khó khăn."
- 3."Những người trải qua sóng gió cuộc đời thường rất mèo già hóa cáo và bình tĩnh hơn khi đối mặt với thử thách."
Lưu ý khi sử dụng "mèo già hoá cáo"
Lưu ý về tính từ
"mèo già hoá cáo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"mèo già hoá cáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "mèo già hoá cáo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "mèo già hoá cáo"
mèo già hoá cáo là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Câu nói mô tả một người qua thời gian trở nên khôn ngoan, ranh ma hơn, thường là khi họ đã trải qua nhiều kinh nghiệm sống. Ví dụ: "Mẹ tôi thường nói rằng càng lớn tuổi, chúng ta càng giống 'mèo già hóa cáo'."
Từ liên quan
mè xửng
Kẹo dẻo màu vàng nhạt, trong suốt, được bọc bên ngoài bằng lớp vừng, thường được cắt thành miếng.
mèng
(Thông tục) không tốt hoặc kém chất lượng.
mèo
Động vật nhỏ thuộc loài ăn thịt, có khả năng leo trèo xuất sắc, thường được nuôi trong nhà để bắt chuột hoặc làm thú cưng.
mèo mun
Một loại mèo có bộ lông màu đen tuyền, thường được nuôi làm thú cưng.
mèo mù vớ cá rán
Diễn tả một tình huống mà một người hoặc một con vật may mắn tìm thấy cái gì đó mà họ không hề mong đợi.
mèo mướp
Một loại mèo có bộ lông sọc với màu sắc giống như mèo cảnh, thường được nuôi để làm cảnh hoặc bắt chuột.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.