methane

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: methane (Danh từ)

Khí không màu, dễ cháy, được sinh ra từ quá trình phân hủy các chất hữu cơ. Methane thường được sử dụng làm nhiên liệu đốt và nguyên liệu trong ngành công nghiệp tổng hợp hữu cơ.

Ví dụ (2)
  • 1."Methane là thành phần chính trong khí tự nhiên."
  • 2."Các phản ứng hóa học liên quan đến methane có thể tạo ra nhiều sản phẩm hữu ích."

Lưu ý khi sử dụng "methane"

Lưu ý về danh từ

"methane" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "methane"

methane là danh từ trong tiếng Việt. Khí không màu, dễ cháy, được sinh ra từ quá trình phân hủy các chất hữu cơ. Methane thường được sử dụng làm nhiên liệu đốt và nguyên liệu trong ngành công nghiệp tổng hợp hữu cơ. Ví dụ: "Methane là thành phần chính trong khí tự nhiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này