mép

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mép (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Môi, miệng của con người, thường được xem là biểu tượng của sự nói nhiều, nói hay, nhưng chỉ là ngoài miệng chứ không thực tâm hoặc không thực hiện như đã nói.

Ví dụ (3)
  • 1."Đồ bẻm mép."
  • 2."Chỉ giỏi nói mép."
  • 3."Người ấy toàn nói mép, không bao giờ làm thật."
2
Danh từ

Nghĩa 2: mép (Danh từ)

Phần ngoài cùng của bề mặt của vật có hình tấm.

Ví dụ (4)
  • 1."Mép giường."
  • 2."Quyển vở bị quăn mép."
  • 3."Đi men theo mép nước."
  • 4."Hãy cẩn thận không để rơi đồ ra mép bàn."

Lưu ý khi sử dụng "mép"

Lưu ý về danh từ

"mép" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "mép" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "mép"

mép là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Môi, miệng của con người, thường được xem là biểu tượng của sự nói nhiều, nói hay, nhưng chỉ là ngoài miệng chứ không thực tâm hoặc không thực hiện như đã nói. Ví dụ: "Đồ bẻm mép."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này