méo
Định nghĩa
Nghĩa 1: méo (Tính từ)
Âm thanh phát ra từ một dụng cụ nào đó bị biến đổi, không tự nhiên hoặc không bình thường.
- 1."Băng ghi âm bị méo tiếng."
- 2."Âm thanh của chiếc đàn bị méo do dây lỏng."
- 3."Chiếc loa kém chất lượng khiến âm thanh phát ra luôn méo mó."
Lưu ý khi sử dụng "méo"
Lưu ý về tính từ
"méo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "méo"
méo là tính từ trong tiếng Việt. Âm thanh phát ra từ một dụng cụ nào đó bị biến đổi, không tự nhiên hoặc không bình thường. Ví dụ: "Băng ghi âm bị méo tiếng."
Từ liên quan
mé
Phần ở phía gần hoặc không xa lắm.
méc
Hành động báo tin, nói lại điều gì đó, thường là chuyện không tốt về người khác.
mén
Chỉ những động vật nhỏ mới sinh hoặc mới nở.
méo mó
Không phản ánh đúng sự thật, mà bị sai lệch hoặc biến dạng.
méo mặt
(Khẩu ngữ) thể hiện sự lo lắng, khổ sở rõ rệt qua vẻ mặt.
méo xẹo
(Phương ngữ) chỉ trạng thái méo, lệch hoặc không thẳng, thường dùng để mô tả khuôn mặt hoặc một bộ phận nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.