miệng ăn
Định nghĩa
Nghĩa 1: miệng ăn (Danh từ)
(Khẩu ngữ) chỉ từng thành viên trong một gia đình, được coi như một đơn vị để tính toán những chi phí tối thiểu cho sinh hoạt.
- 1."Nhà có bốn miệng ăn."
- 2."Gần đây, nhà mình có thêm một miệng ăn mới."
- 3."Mỗi miệng ăn trong gia đình cần ít nhất một triệu đồng mỗi tháng."
Lưu ý khi sử dụng "miệng ăn"
Lưu ý về danh từ
"miệng ăn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "miệng ăn"
miệng ăn là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ từng thành viên trong một gia đình, được coi như một đơn vị để tính toán những chi phí tối thiểu cho sinh hoạt. Ví dụ: "Nhà có bốn miệng ăn."
Từ liên quan
miệng lưỡi
Miệng và lưỡi của con người; thường dùng để chỉ lối ăn nói thiếu thật thà, không đáng tin cậy.
miệng thế
Lời nhận xét, bình luận hay chê bai từ nhiều người, thường mang tính tiêu cực.
miệng tiếng
Lời bàn tán, chê bai của mọi người (nói chung).
miệng ăn núi lở
Một người có khẩu vị rất lớn, thường ăn nhiều hơn mức bình thường.
miệt
(Phương ngữ) chỉ một vùng, miền, thường nhỏ hơn hoặc không lớn lắm.
miệt mài
Trong trạng thái tập trung và say mê vào công việc đến nỗi như không thể rời ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.