miệng ăn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: miệng ăn (Danh từ)

(Khẩu ngữ) chỉ từng thành viên trong một gia đình, được coi như một đơn vị để tính toán những chi phí tối thiểu cho sinh hoạt.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhà có bốn miệng ăn."
  • 2."Gần đây, nhà mình có thêm một miệng ăn mới."
  • 3."Mỗi miệng ăn trong gia đình cần ít nhất một triệu đồng mỗi tháng."

Lưu ý khi sử dụng "miệng ăn"

Lưu ý về danh từ

"miệng ăn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "miệng ăn"

miệng ăn là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ từng thành viên trong một gia đình, được coi như một đơn vị để tính toán những chi phí tối thiểu cho sinh hoạt. Ví dụ: "Nhà có bốn miệng ăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này