lục phủ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lục phủ (Danh từ)

Lục phủ chỉ các bộ phận trong cơ thể con người theo quan niệm truyền thống, thường được nhắc đến trong phong thủy và y học cổ truyền.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong y học cổ truyền, lục phủ có vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe."
  • 2."Khi khám sức khỏe, bác sĩ cũng thường xem xét đến các yếu tố của lục phủ."
  • 3."Mỗi bộ phận trong lục phủ đều có chức năng riêng biệt, ảnh hưởng đến hoạt động của cơ thể."

Lưu ý khi sử dụng "lục phủ"

Lưu ý về danh từ

"lục phủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lục phủ"

lục phủ là danh từ trong tiếng Việt. Lục phủ chỉ các bộ phận trong cơ thể con người theo quan niệm truyền thống, thường được nhắc đến trong phong thủy và y học cổ truyền. Ví dụ: "Trong y học cổ truyền, lục phủ có vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này