lui tới
Định nghĩa
Nghĩa 1: lui tới (Động từ)
Di chuyển đến thăm hoặc ở chơi ở một nơi nào đó.
- 1."Chẳng ai lui tới chốn này."
- 2."Năng lui tới thăm hỏi nhau."
- 3."Mấy hôm nay bạn tôi hay lui tới nhà tôi chơi."
- 4."Gia đình tôi rất vui khi có khách lui tới thường xuyên."
Lưu ý khi sử dụng "lui tới"
Lưu ý về động từ
"lui tới" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lui tới"
lui tới là động từ trong tiếng Việt. Di chuyển đến thăm hoặc ở chơi ở một nơi nào đó. Ví dụ: "Chẳng ai lui tới chốn này."
Từ liên quan
lui
Ít sử dụng, đồng nghĩa với 'lùi'.
lui cui
Mô tả trạng thái uể oải, thiếu sức sống, hoặc không hoạt bát.
lui lủi
Từ diễn tả hành động đi lại một cách âm thầm và lén lút, như để tránh gây chú ý.
lum khum
(Phương ngữ) có nghĩa giống như từ 'lom khom', diễn tả tư thế cúi xuống hoặc ngồi co lại.
lung
(Phương ngữ) Vùng nước trũng, thường có cây cỏ quanh năm.
lung bung
Từ chỉ sự không rõ ràng, bất ổn định hoặc bừa bãi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.