luân chuyển
Định nghĩa
Nghĩa 1: luân chuyển (Động từ)
Chuyển đổi hoặc thay phiên nhau theo một chu trình nhất định.
- 1."Bốn mùa luân chuyển."
- 2."Luân chuyển hàng hóa giữa các kho."
- 3."Luân chuyển vốn đầu tư giữa các dự án."
- 4."Nhân viên sẽ luân chuyển giữa các phòng ban để tăng cường kinh nghiệm."
Lưu ý khi sử dụng "luân chuyển"
Lưu ý về động từ
"luân chuyển" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "luân chuyển"
luân chuyển là động từ trong tiếng Việt. Chuyển đổi hoặc thay phiên nhau theo một chu trình nhất định. Ví dụ: "Bốn mùa luân chuyển."
Từ liên quan
luyện thi trọn gói
Dịch vụ hoặc chương trình đào tạo toàn diện giúp học sinh ôn tập và chuẩn bị cho kỳ thi nhất định.
luyện tập
Hành động thực hiện nhiều lần một hoạt động nào đó theo một nội dung nhất định nhằm thành thạo hơn.
luân canh
Phương pháp canh tác bằng cách trồng nhiều loại cây khác nhau trên cùng một diện tích đất theo từng năm hoặc từng mùa.
luân hồi
Hành động chết ở kiếp này và sinh ra ở kiếp khác, liên tục quay vòng mãi mãi theo quan niệm của đạo Phật.
luân lí
Đạo đức, quy tắc ứng xử trong xã hội.
luân lý
Hệ thống nguyên tắc và giá trị đạo đức điều chỉnh hành vi con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.