lúa ma

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lúa ma (Danh từ)

Cỏ dại, thường mọc trên ruộng hoặc nơi ẩm ướt, có thể gây hại cho cây trồng.

Ví dụ (3)
  • 1."Trời mưa nhiều khiến lúa ma mọc lên khắp ruộng."
  • 2."Cần phải dọn dẹp lúa ma để cây lúa phát triển tốt hơn."
  • 3."Lúa ma thường cạnh tranh dinh dưỡng với lúa, nên cần phải kiểm tra thường xuyên."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lúa ma (Danh từ)

Một loại cây có hình dáng giống lúa nhưng không có giá trị kinh tế cao.

Ví dụ (3)
  • 1."Những bãi đất hoang thường có nhiều lúa ma mọc lên."
  • 2."Nó đã nhặt được một ít lúa ma để cho gà ăn."
  • 3."Lúa ma không được trồng nhưng vẫn thường thấy ở ngoài đồng."

Lưu ý khi sử dụng "lúa ma"

Lưu ý về danh từ

"lúa ma" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lúa ma" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lúa ma"

lúa ma là danh từ trong tiếng Việt. Cỏ dại, thường mọc trên ruộng hoặc nơi ẩm ướt, có thể gây hại cho cây trồng. Ví dụ: "Trời mưa nhiều khiến lúa ma mọc lên khắp ruộng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này