lục giác

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lục giác (Danh từ)

Đa giác có sáu cạnh và sáu góc.

Ví dụ (3)
  • 1."Hình lục giác thường được sử dụng trong thiết kế kiến trúc."
  • 2."Trong hình học, lục giác có rất nhiều ứng dụng thực tiễn."
  • 3."Hình lục giác là cấu trúc cơ bản của tổ ong."

Lưu ý khi sử dụng "lục giác"

Lưu ý về danh từ

"lục giác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lục giác"

lục giác là danh từ trong tiếng Việt. Đa giác có sáu cạnh và sáu góc. Ví dụ: "Hình lục giác thường được sử dụng trong thiết kế kiến trúc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này