lua tua
Định nghĩa
Nghĩa 1: lua tua (Tính từ)
Từ mô tả vật có hình sợi, rủ xuống và xòe ra một cách không đều, với độ dài khác nhau.
- 1."Đốc kiếm lua tua mấy sợi tơ đỏ."
- 2."Cái khăn quàng cổ lua tua bay trong gió."
- 3."Chúng tôi nhìn thấy những sợi dây leo lua tua trên tường."
Lưu ý khi sử dụng "lua tua"
Lưu ý về tính từ
"lua tua" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lua tua"
lua tua là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô tả vật có hình sợi, rủ xuống và xòe ra một cách không đều, với độ dài khác nhau. Ví dụ: "Đốc kiếm lua tua mấy sợi tơ đỏ."
Từ liên quan
lu loa
Cố tình làm ầm ĩ một cách quá mức về việc liên quan đến bản thân để đòi hỏi sự chú ý hoặc đồng tình (có ý chê bai).
lu mờ
Không rõ ràng, không sáng sủa hoặc không rõ nét.
lua
(Phương ngữ) có nghĩa giống như lùa.
lui
Ít sử dụng, đồng nghĩa với 'lùi'.
lui cui
Mô tả trạng thái uể oải, thiếu sức sống, hoặc không hoạt bát.
lui lủi
Từ diễn tả hành động đi lại một cách âm thầm và lén lút, như để tránh gây chú ý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.