lũm
Định nghĩa
Nghĩa 1: lũm (Danh từ)
Chỗ đất hoặc bề mặt bị lõm, tạo thành một khoảng trũng.
- 1."Nước đọng trên lũm đất."
- 2."Chúng ta cần tránh đi qua lũm vì có thể bị trượt chân."
- 3."Một lũm nhỏ xuất hiện sau trận mưa lớn."
Lưu ý khi sử dụng "lũm"
Lưu ý về danh từ
"lũm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lũm"
lũm là danh từ trong tiếng Việt. Chỗ đất hoặc bề mặt bị lõm, tạo thành một khoảng trũng. Ví dụ: "Nước đọng trên lũm đất."
Từ liên quan
lũ quét
Lũ lớn xảy ra bất ngờ, thường tại các khu vực rừng núi có địa hình dốc đứng, gây ra những thiệt hại nghiêm trọng trên một diện tích rộng.
lũ ống
Lũ mạnh mẽ, giống như dòng nước ào ạt dâng trào từ một ống khổng lồ, có khả năng tàn phá lớn.
lũa
Từ miêu tả trạng thái bị rữa nát, hư hỏng.
lũn
(Phương ngữ) Từ chỉ tình trạng nhũn, nẫu, thường dùng để miêu tả các loại trái cây chín quá.
lũn chũn
(Khẩu ngữ) có nghĩa là lúi cúi, lôi thôi, không gọn gàng.
lũn cũn
Dáng đi có những bước ngắn, nhanh và linh hoạt, thường giống như cách đi của trẻ con.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.