luận cứ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: luận cứ (Danh từ)

Căn cứ (thường dựa trên sự thật) mà lập luận được xây dựng.

Ví dụ (3)
  • 1."Có luận cứ đầy đủ để bảo vệ quan điểm."
  • 2."Luận cứ chặt chẽ giúp cho lập luận trở nên thuyết phục hơn."
  • 3."Nên đưa ra các luận cứ xác thực khi tranh luận."

Lưu ý khi sử dụng "luận cứ"

Lưu ý về danh từ

"luận cứ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "luận cứ"

luận cứ là danh từ trong tiếng Việt. Căn cứ (thường dựa trên sự thật) mà lập luận được xây dựng. Ví dụ: "Có luận cứ đầy đủ để bảo vệ quan điểm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này