lục tục
Định nghĩa
Nghĩa 1: lục tục (Phụ từ)
Từ diễn tả hành động xảy ra một cách tự nhiên, lần lượt liên tiếp mà không theo thứ tự nhất định.
- 1."Bốn giờ sáng đã lục tục dậy."
- 2."Mọi người đã lục tục ra về."
- 3."Sau trận mưa, mọi người lục tục kéo nhau ra ngoài để ngắm cảnh."
Câu hỏi thường gặp về "lục tục"
lục tục là phụ từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả hành động xảy ra một cách tự nhiên, lần lượt liên tiếp mà không theo thứ tự nhất định. Ví dụ: "Bốn giờ sáng đã lục tục dậy."
Từ liên quan
lục súc
Tên gọi chung của sáu loại vật nuôi trong nhà: ngựa, bò, dê, gà, chó và lợn. Cũng được dùng để chỉ các loài thú vật nói chung.
lục sục
Hành động di chuyển, tìm kiếm một cách kém ngay ngắn hoặc lộn xộn.
lục sự
Viên chức chịu trách nhiệm lập và bảo quản các tài liệu, sổ sách tại tòa án trong thời kỳ Pháp thuộc.
lục vấn
(Khẩu ngữ) Hỏi với thái độ vặn vẹo, nhằm truy hỏi để làm rõ sự việc.
lục địa
Phần đất liền rộng lớn, được bao quanh bởi biển; phân biệt với biển.
lục đục
Hành động làm việc chăm chỉ như thu dọn, sắp xếp, thường phát ra âm thanh trầm của các vật thể va chạm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.