lực lượng sản xuất

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lực lượng sản xuất (Danh từ)

Khái niệm mô tả sự kết hợp giữa lực lượng lao động đã được đào tạo và lao động thực tế, cũng như giữa các tư liệu sản xuất và những người sử dụng chúng để tạo ra của cải vật chất.

Ví dụ (2)
  • 1."Lực lượng sản xuất là yếu tố quyết định đến sự phát triển kinh tế của một quốc gia."
  • 2."Trong nền kinh tế hiện đại, việc nâng cao năng suất của lực lượng sản xuất là rất cần thiết."

Lưu ý khi sử dụng "lực lượng sản xuất"

Lưu ý về danh từ

"lực lượng sản xuất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lực lượng sản xuất"

lực lượng sản xuất là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm mô tả sự kết hợp giữa lực lượng lao động đã được đào tạo và lao động thực tế, cũng như giữa các tư liệu sản xuất và những người sử dụng chúng để tạo ra của cải vật chất. Ví dụ: "Lực lượng sản xuất là yếu tố quyết định đến sự phát triển kinh tế của một quốc gia."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này