lục lăng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lục lăng (Danh từ)

Hình khối có sáu cạnh, thường gọi là lục giác.

Ví dụ (2)
  • 1."Hình lục lăng."
  • 2."Trong toán học, chúng ta thường gặp các hình lục lăng trong những bài tập về hình học."

Lưu ý khi sử dụng "lục lăng"

Lưu ý về danh từ

"lục lăng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lục lăng"

lục lăng là danh từ trong tiếng Việt. Hình khối có sáu cạnh, thường gọi là lục giác. Ví dụ: "Hình lục lăng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này