luân phiên
Định nghĩa
Nghĩa 1: luân phiên (Động từ)
Hành động thay đổi vị trí hoặc vai trò một cách lần lượt giữa các đối tượng.
- 1."Nghỉ luân phiên để đảm bảo mọi người có thời gian thư giãn."
- 2."Họ luân phiên nhau thực hiện nhiệm vụ để công việc hiệu quả hơn."
- 3."Chúng tôi đã tổ chức các buổi họp luân phiên ở các địa điểm khác nhau."
Lưu ý khi sử dụng "luân phiên"
Lưu ý về động từ
"luân phiên" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "luân phiên"
luân phiên là động từ trong tiếng Việt. Hành động thay đổi vị trí hoặc vai trò một cách lần lượt giữa các đối tượng. Ví dụ: "Nghỉ luân phiên để đảm bảo mọi người có thời gian thư giãn."
Từ liên quan
luân lí
Đạo đức, quy tắc ứng xử trong xã hội.
luân lý
Hệ thống nguyên tắc và giá trị đạo đức điều chỉnh hành vi con người.
luân lưu
Chuyển động một cách lần lượt hoặc theo chu kỳ.
luân thường
Các quy tắc và chuẩn mực đạo đức trong giao tiếp, ứng xử trong gia đình và xã hội, theo tư tưởng Nho giáo.
luôm nhuôm
Từ miêu tả sự không đồng nhất, không đều đặn, tạo cảm giác lộn xộn và không bắt mắt.
luôn
Từ chỉ sự không chỉ có tính chất nhất thời, mà từ một thời điểm nào đó và kéo dài mãi về sau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.