lục phủ ngũ tạng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lục phủ ngũ tạng (Danh từ)

Khái niệm chỉ các cơ quan bên trong ngực và bụng của con người, như tim, phổi, gan, thận, dạ dày và ruột, theo cách gọi trong đông y.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong đông y, lục phủ ngũ tạng được coi là cơ sở cho sức khỏe con người."
  • 2."Người ta thường nói rằng sự cân bằng của lục phủ ngũ tạng ảnh hưởng đến tâm trạng và thể chất."

Lưu ý khi sử dụng "lục phủ ngũ tạng"

Lưu ý về danh từ

"lục phủ ngũ tạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lục phủ ngũ tạng"

lục phủ ngũ tạng là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ các cơ quan bên trong ngực và bụng của con người, như tim, phổi, gan, thận, dạ dày và ruột, theo cách gọi trong đông y. Ví dụ: "Trong đông y, lục phủ ngũ tạng được coi là cơ sở cho sức khỏe con người."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này