luấn quấn
Định nghĩa
Nghĩa 1: luấn quấn (Động từ)
Căn cứ vào điều gì đó, tham gia vào một tình huống hay hoạt động nào đó một cách ồn ào, làm ra không có thể bị bỏ qua.
- 1."Hôm qua, khi thất bại trong cuộc thi, tôi cảm thấy rất luấn quấn và không biết phải làm sao."
- 2."Cái bữa tiệc hôm nay thật sự luấn quấn, vì có quá nhiều người và âm nhạc ồn ào."
- 3."Khi trời mưa lớn, mọi người đổ xô ra ngoài chạy trốn, tạo nên cảnh luấn quấn không thể tưởng tượng."
Nghĩa 2: luấn quấn (Danh từ)
Khung cảnh hỗn loạn, nơi mà mọi thứ bị lộn xộn và không có trật tự.
- 1."Bên trong lớp học sau giờ tan học trở thành một luấn quấn khi ai cũng muốn ra ngoài nhanh chóng."
- 2."Khi gia đình tôi dọn nhà, mọi thứ bày ra gây ra một luấn quấn lớn trong phòng khách."
- 3."Chợ Tết năm nay thật sự là một luấn quấn với hàng trăm người mua sắm đông đúc."
Lưu ý khi sử dụng "luấn quấn"
Lưu ý về động từ
"luấn quấn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"luấn quấn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "luấn quấn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "luấn quấn"
luấn quấn là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Căn cứ vào điều gì đó, tham gia vào một tình huống hay hoạt động nào đó một cách ồn ào, làm ra không có thể bị bỏ qua. Ví dụ: "Hôm qua, khi thất bại trong cuộc thi, tôi cảm thấy rất luấn quấn và không biết phải làm sao."
Từ liên quan
luôn tiện
Từ dùng để chỉ hành động xảy ra đồng thời hoặc như một phần của một việc khác, tương tự như 'tiện thể'.
luông tuồng
Có nghĩa tương tự như 'buông tuồng', chỉ sự thiếu trật tự hoặc bừa bãi trong cách sống.
luýnh quýnh
Từ dùng để chỉ trạng thái lúng túng, vụng về do mất bình tĩnh và không tự chủ được.
luẩn quẩn
(suy nghĩ, tính toán) quay đi quay lại mà vẫn không tìm ra lối thoát.
luận
(Từ cũ) bài viết có lập luận chặt chẽ về một chủ đề nhất định.
luận bàn
(Từ cũ) có ý nghĩa tương tự như bàn luận, nhưng thường đề cập đến những vấn đề quan trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.