lửng

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lửng (Danh từ)

Loài động vật có vú, thuộc họ mèo, thường sống ở vùng rừng núi và có khả năng leo cây tốt.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua tôi thấy một con lửng đi lang thang trong khu rừng."
  • 2."Bố tôi nói rằng lửng rất khôn ngoan và nhanh nhẹn."
  • 3."Chúng ta nên bảo vệ môi trường sống của lửng để duy trì hệ sinh thái."
2
Tính từ

Nghĩa 2: lửng (Tính từ)

Chỉ trạng thái không rõ ràng, chưa xác định hoặc không đầy đủ.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi tôi hỏi, cô ấy chỉ lửng ở đó mà không trả lời."
  • 2."Mọi người đều cảm thấy lửng lơ khi không có thông tin rõ ràng."
  • 3."Tình huống này đang lửng, cần được giải quyết sớm."

Lưu ý khi sử dụng "lửng"

Lưu ý về tính từ

"lửng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"lửng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lửng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lửng"

lửng là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Loài động vật có vú, thuộc họ mèo, thường sống ở vùng rừng núi và có khả năng leo cây tốt. Ví dụ: "Hôm qua tôi thấy một con lửng đi lang thang trong khu rừng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này