lửa trại

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lửa trại (Danh từ)

Hình thức liên hoan vui vẻ tổ chức vào ban đêm, xung quanh đống lửa tại nơi cắm trại.

Ví dụ (3)
  • 1."Đêm lửa trại thật ấm cúng và vui vẻ."
  • 2."Chúng tôi đã có một đêm lửa trại tuyệt vời bên bờ hồ."
  • 3."Trong buổi lửa trại, mọi người cùng hát và kể chuyện."

Lưu ý khi sử dụng "lửa trại"

Lưu ý về danh từ

"lửa trại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lửa trại"

lửa trại là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức liên hoan vui vẻ tổ chức vào ban đêm, xung quanh đống lửa tại nơi cắm trại. Ví dụ: "Đêm lửa trại thật ấm cúng và vui vẻ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này