luật hình sự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: luật hình sự (Danh từ)

Luật quy định các tội phạm và mức hình phạt đối với người vi phạm pháp luật.

Ví dụ (2)
  • 1."Luật hình sự có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ trật tự xã hội."
  • 2."Các quy định trong luật hình sự giúp răn đe người có ý định phạm tội."

Lưu ý khi sử dụng "luật hình sự"

Lưu ý về danh từ

"luật hình sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "luật hình sự"

luật hình sự là danh từ trong tiếng Việt. Luật quy định các tội phạm và mức hình phạt đối với người vi phạm pháp luật. Ví dụ: "Luật hình sự có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ trật tự xã hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này