lực bất tòng tâm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lực bất tòng tâm (Danh từ)

Một trạng thái khi người ta muốn làm điều gì đó nhưng không đủ sức lực hoặc khả năng để thực hiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặc dù cô ấy rất muốn giúp đỡ bạn, nhưng do sức khỏe kém nên lực bất tòng tâm."
  • 2."Nhiều người trong chúng ta thường cảm thấy lực bất tòng tâm khi phải đối mặt với những thử thách lớn."
  • 3."Khi gặp khó khăn, không ít lần tôi cảm thấy lực bất tòng tâm không thể thay đổi tình hình."

Lưu ý khi sử dụng "lực bất tòng tâm"

Lưu ý về danh từ

"lực bất tòng tâm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lực bất tòng tâm"

lực bất tòng tâm là danh từ trong tiếng Việt. Một trạng thái khi người ta muốn làm điều gì đó nhưng không đủ sức lực hoặc khả năng để thực hiện. Ví dụ: "Mặc dù cô ấy rất muốn giúp đỡ bạn, nhưng do sức khỏe kém nên lực bất tòng tâm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này