lục bình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lục bình (Danh từ)

Tên gọi của loại bèo thường thấy trên mặt nước.

Ví dụ (2)
  • 1."Đám lục bình trôi nổi trên mặt sông."
  • 2."Những cây lục bình xanh mướt làm cảnh thêm sinh động."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lục bình (Danh từ)

(Từ cũ, Ít dùng) Chỉ một loại bình hoặc lọ có hình dạng đặc trưng.

Ví dụ (2)
  • 1."Lọ lục bình được chạm khắc tinh xảo."
  • 2."Chiếc lục bình cổ này rất quý giá."

Lưu ý khi sử dụng "lục bình"

Lưu ý về danh từ

"lục bình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lục bình" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lục bình"

lục bình là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi của loại bèo thường thấy trên mặt nước. Ví dụ: "Đám lục bình trôi nổi trên mặt sông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này