lúa mạch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lúa mạch (Danh từ)

Cây lương thực chủ yếu trồng ở các vùng ôn đới, hạt của nó được sử dụng để chế biến rượu bia.

Ví dụ (2)
  • 1."Lúa mạch là nguyên liệu chính trong sản xuất bia."
  • 2."Nông dân trồng lúa mạch để phục vụ cho nhu cầu thực phẩm và đồ uống."

Lưu ý khi sử dụng "lúa mạch"

Lưu ý về danh từ

"lúa mạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lúa mạch"

lúa mạch là danh từ trong tiếng Việt. Cây lương thực chủ yếu trồng ở các vùng ôn đới, hạt của nó được sử dụng để chế biến rượu bia. Ví dụ: "Lúa mạch là nguyên liệu chính trong sản xuất bia."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này