luận chứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: luận chứng (Danh từ)
Chứng cớ thực tế được sử dụng làm cơ sở cho lập luận.
- 1."Luận chứng kinh tế"
- 2."Trình bày những luận chứng của dự án"
- 3."Tôi cần thêm luận chứng để hỗ trợ ý kiến của mình."
- 4."Các luận chứng trong báo cáo rất thuyết phục."
Lưu ý khi sử dụng "luận chứng"
Lưu ý về danh từ
"luận chứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "luận chứng"
luận chứng là danh từ trong tiếng Việt. Chứng cớ thực tế được sử dụng làm cơ sở cho lập luận. Ví dụ: "Luận chứng kinh tế"
Từ liên quan
luận
(Từ cũ) bài viết có lập luận chặt chẽ về một chủ đề nhất định.
luận bàn
(Từ cũ) có ý nghĩa tương tự như bàn luận, nhưng thường đề cập đến những vấn đề quan trọng.
luận chiến
Hành động tranh luận công khai qua sách báo nhằm bảo vệ hoặc phản biện về các quan điểm học thuật hoặc chính trị.
luận cương
Đề cương nêu rõ những vấn đề, đường lối và nhiệm vụ chính trị cơ bản.
luận cứ
Căn cứ (thường dựa trên sự thật) mà lập luận được xây dựng.
luận thuyết
Bài nghị luận dài bàn luận về một chủ đề nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.