lục súc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lục súc (Danh từ)

Tên gọi chung của sáu loại vật nuôi trong nhà: ngựa, bò, dê, gà, chó và lợn. Cũng được dùng để chỉ các loài thú vật nói chung.

Ví dụ (3)
  • 1."Đồ lục súc!"
  • 2."Nhà tôi nuôi đủ loại lục súc như gà, heo và bò."
  • 3."Người nông dân chăm sóc các loại lục súc rất tỉ mỉ."

Lưu ý khi sử dụng "lục súc"

Lưu ý về danh từ

"lục súc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lục súc"

lục súc là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung của sáu loại vật nuôi trong nhà: ngựa, bò, dê, gà, chó và lợn. Cũng được dùng để chỉ các loài thú vật nói chung. Ví dụ: "Đồ lục súc!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này