lủi
Định nghĩa
Nghĩa 1: lủi (Động từ)
(Thông tục) Rời bỏ một nơi để chuyển sang nơi khác một cách nhanh chóng và kín đáo, thường là để trốn tránh.
- 1."Lủi vào nhà trong."
- 2."Chỉ mắt trước mắt sau là lủi mất."
- 3."Anh ta lủi qua ngõ hẻm để tránh người quen."
Lưu ý khi sử dụng "lủi"
Lưu ý về động từ
"lủi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lủi"
lủi là động từ trong tiếng Việt. (Thông tục) Rời bỏ một nơi để chuyển sang nơi khác một cách nhanh chóng và kín đáo, thường là để trốn tránh. Ví dụ: "Lủi vào nhà trong."
Từ liên quan
lủ khủ
(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng có nhiều thứ được bày biện lộn xộn, không gọn gàng.
lủ khủ lù khù
Từ chỉ trạng thái lù khù, nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
lủa tủa
Ít sử dụng, có nghĩa giống như 'tua tủa', chỉ sự phát triển rậm rạc, lởm chởm.
lủi thủi
Di chuyển hoặc làm việc một cách nhẹ nhàng, không gây chú ý, thường là một mình.
lủm
(Khẩu ngữ) ăn hết cả miếng một cách gọn gàng.
lủn củn
Từ miêu tả trạng thái nhỏ bé, thấp và có vẻ kém sức sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.