lùi lũi

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: lùi lũi (Tính từ)

Chỉ trạng thái ẩn mình, lặng lẽ, không muốn gây chú ý.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy lùi lũi trong một góc phòng, không dám nói chuyện với ai."
  • 2."Trong cuộc họp, anh ta luôn lùi lũi, chỉ ngồi nghe mà không tham gia ý kiến."
  • 3."Khi gặp người lạ, tôi thường cảm thấy lùi lũi, không biết phải bắt đầu cuộc trò chuyện thế nào."
2
Động từ

Nghĩa 2: lùi lũi (Động từ)

Hành động di chuyển trở về phía sau, không rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đã lùi lũi ra sau để tránh bị va chạm với xe khác."
  • 2."Khi bị đuổi theo, con mèo phải lùi lũi đi tìm chỗ ẩn nấp."
  • 3."Tôi lùi lũi vào góc tường để không bị ai chú ý tới."

Lưu ý khi sử dụng "lùi lũi"

Lưu ý về động từ

"lùi lũi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"lùi lũi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "lùi lũi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lùi lũi"

lùi lũi là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái ẩn mình, lặng lẽ, không muốn gây chú ý. Ví dụ: "Cô ấy lùi lũi trong một góc phòng, không dám nói chuyện với ai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này