lùi lũi
Định nghĩa
Nghĩa 1: lùi lũi (Tính từ)
Chỉ trạng thái ẩn mình, lặng lẽ, không muốn gây chú ý.
- 1."Cô ấy lùi lũi trong một góc phòng, không dám nói chuyện với ai."
- 2."Trong cuộc họp, anh ta luôn lùi lũi, chỉ ngồi nghe mà không tham gia ý kiến."
- 3."Khi gặp người lạ, tôi thường cảm thấy lùi lũi, không biết phải bắt đầu cuộc trò chuyện thế nào."
Nghĩa 2: lùi lũi (Động từ)
Hành động di chuyển trở về phía sau, không rõ ràng.
- 1."Chúng tôi đã lùi lũi ra sau để tránh bị va chạm với xe khác."
- 2."Khi bị đuổi theo, con mèo phải lùi lũi đi tìm chỗ ẩn nấp."
- 3."Tôi lùi lũi vào góc tường để không bị ai chú ý tới."
Lưu ý khi sử dụng "lùi lũi"
Lưu ý về động từ
"lùi lũi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"lùi lũi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "lùi lũi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lùi lũi"
lùi lũi là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái ẩn mình, lặng lẽ, không muốn gây chú ý. Ví dụ: "Cô ấy lùi lũi trong một góc phòng, không dám nói chuyện với ai."
Từ liên quan
lùa
Dụng cụ bằng sắt có những lỗ tròn nhỏ, dùng để kéo kim loại (thường là vàng, bạc) thành sợi.
lùi
Để cho một sự kiện xảy ra chậm hơn so với thời điểm đã định.
lùi bước
Hành động di chuyển lùi lại hoặc không tiến về phía trước; có thể mang nghĩa là từ bỏ hoặc không tiếp tục làm gì đó.
lùi lụi
Di chuyển lùi về phía sau, thường dùng để chỉ hành động đi lùi hoặc rút lui.
lùi xùi
Từ (khẩu ngữ) diễn tả trạng thái lôi thôi, không gọn gàng, như lúi xùi.
lùm
đống lớn có hình dạng giống như lùm cây.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.