luận tội

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: luận tội (Động từ)

Hành động đưa ra lý do hoặc bằng chứng để buộc tội ai đó về một hành vi phạm tội.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảnh sát đã bắt đầu luận tội nhóm tội phạm liên quan đến vụ cướp ngân hàng."
  • 2."Tòa án sẽ luận tội bị cáo vào tuần tới."
  • 3."Luận tội một người không hề dễ dàng, cần phải có bằng chứng rõ ràng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: luận tội (Danh từ)

Quy trình pháp lý trong đó một cá nhân hoặc tổ chức bị cáo buộc đã vi phạm pháp luật.

Ví dụ (3)
  • 1."Luận tội về tội tham nhũng đang được báo chí đưa tin nhiều."
  • 2."Trong phiên tòa luận tội, luật sư đã trình bày nhiều chứng cứ để bảo vệ thân chủ."
  • 3."Luận tội sẽ diễn ra trong một tháng tới và mọi người đều đang trông đợi kết quả."

Lưu ý khi sử dụng "luận tội"

Lưu ý về động từ

"luận tội" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"luận tội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "luận tội" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "luận tội"

luận tội là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động đưa ra lý do hoặc bằng chứng để buộc tội ai đó về một hành vi phạm tội. Ví dụ: "Cảnh sát đã bắt đầu luận tội nhóm tội phạm liên quan đến vụ cướp ngân hàng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này