luật sư

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: luật sư (Danh từ)

Người có chuyên môn bào chữa cho các đương sự trước tòa án theo quy định của pháp luật, hoặc làm cố vấn pháp lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Luật sư bào chữa giúp bị cáo trong phiên xét xử."
  • 2."Văn phòng luật sư cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật cho doanh nghiệp."
  • 3."Cô ấy đã tìm kiếm lời khuyên từ một luật sư trước khi ký hợp đồng."

Lưu ý khi sử dụng "luật sư"

Lưu ý về danh từ

"luật sư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "luật sư"

luật sư là danh từ trong tiếng Việt. Người có chuyên môn bào chữa cho các đương sự trước tòa án theo quy định của pháp luật, hoặc làm cố vấn pháp lý. Ví dụ: "Luật sư bào chữa giúp bị cáo trong phiên xét xử."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này