lúa mì

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lúa mì (Danh từ)

Cây lương thực chính của nhiều vùng trên thế giới, đặc biệt là ở các khu vực ôn đới. Bột từ lúa mì được sử dụng để làm bánh (bánh mì), một loại thực phẩm phổ biến hàng ngày.

Ví dụ (2)
  • 1."Lúa mì là nguồn thực phẩm quan trọng trong chế độ ăn của nhiều quốc gia."
  • 2."Bánh mì làm từ bột lúa mì rất thơm ngon và bổ dưỡng."

Lưu ý khi sử dụng "lúa mì"

Lưu ý về danh từ

"lúa mì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lúa mì"

lúa mì là danh từ trong tiếng Việt. Cây lương thực chính của nhiều vùng trên thế giới, đặc biệt là ở các khu vực ôn đới. Bột từ lúa mì được sử dụng để làm bánh (bánh mì), một loại thực phẩm phổ biến hàng ngày. Ví dụ: "Lúa mì là nguồn thực phẩm quan trọng trong chế độ ăn của nhiều quốc gia."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này