luận đoán

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: luận đoán (Danh từ)

Một khái niệm thể hiện sự dự đoán dựa trên lý thuyết hoặc suy luận logic.

Ví dụ (3)
  • 1."Những luận đoán có tính khoa học."
  • 2."Luận đoán của anh ấy về tình hình cuộc thi rất chính xác."
  • 3."Chúng ta cần phải đưa ra những luận đoán hợp lý để giải quyết vấn đề."

Lưu ý khi sử dụng "luận đoán"

Lưu ý về danh từ

"luận đoán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "luận đoán"

luận đoán là danh từ trong tiếng Việt. Một khái niệm thể hiện sự dự đoán dựa trên lý thuyết hoặc suy luận logic. Ví dụ: "Những luận đoán có tính khoa học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này