lục địa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lục địa (Danh từ)

Phần đất liền rộng lớn, được bao quanh bởi biển; phân biệt với biển.

Ví dụ (3)
  • 1."Bão từ ngoài khơi đổ bộ vào lục địa."
  • 2."Châu Á là lục địa có diện tích lớn nhất thế giới."
  • 3."Trong việc nghiên cứu địa lý, lục địa thường được phân chia thành nhiều khu vực."

Lưu ý khi sử dụng "lục địa"

Lưu ý về danh từ

"lục địa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lục địa"

lục địa là danh từ trong tiếng Việt. Phần đất liền rộng lớn, được bao quanh bởi biển; phân biệt với biển. Ví dụ: "Bão từ ngoài khơi đổ bộ vào lục địa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này