luật tố tụng dân sự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: luật tố tụng dân sự (Danh từ)

Luật quy định về trình tự và thủ tục giải quyết các vụ án dân sự.

Ví dụ (2)
  • 1."Luật tố tụng dân sự được áp dụng trong các tranh chấp giữa cá nhân và tổ chức."
  • 2."Người dân cần nắm rõ luật tố tụng dân sự để bảo vệ quyền lợi của mình khi gặp sự cố pháp lý."

Lưu ý khi sử dụng "luật tố tụng dân sự"

Lưu ý về danh từ

"luật tố tụng dân sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "luật tố tụng dân sự"

luật tố tụng dân sự là danh từ trong tiếng Việt. Luật quy định về trình tự và thủ tục giải quyết các vụ án dân sự. Ví dụ: "Luật tố tụng dân sự được áp dụng trong các tranh chấp giữa cá nhân và tổ chức."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này