luận điểm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: luận điểm (Danh từ)

Một ý kiến hoặc quan điểm cụ thể trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong bài thuyết trình, mỗi sinh viên đều phải đưa ra luận điểm của riêng mình."
  • 2."Luận điểm của cô ấy về vấn đề môi trường rất thuyết phục."
  • 3."Chúng ta cần xây dựng luận điểm vững chắc để tranh luận hiệu quả hơn."

Lưu ý khi sử dụng "luận điểm"

Lưu ý về danh từ

"luận điểm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "luận điểm"

luận điểm là danh từ trong tiếng Việt. Một ý kiến hoặc quan điểm cụ thể trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận. Ví dụ: "Trong bài thuyết trình, mỗi sinh viên đều phải đưa ra luận điểm của riêng mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này