lực lượng thứ ba

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lực lượng thứ ba (Danh từ)

Tên gọi chung cho những đảng phái hoặc nhóm chính trị có ý định duy trì vị trí trung gian giữa các lực lượng đối lập, bao gồm cả cách mạng và phản động.

Ví dụ (2)
  • 1."Lực lượng thứ ba có vai trò quan trọng trong việc tạo ra tiếng nói hòa giải giữa các phe phái."
  • 2."Trong các cuộc bầu cử, lực lượng thứ ba thường gặp khó khăn trong việc thu hút sự ủng hộ của cử tri."

Lưu ý khi sử dụng "lực lượng thứ ba"

Lưu ý về danh từ

"lực lượng thứ ba" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lực lượng thứ ba"

lực lượng thứ ba là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung cho những đảng phái hoặc nhóm chính trị có ý định duy trì vị trí trung gian giữa các lực lượng đối lập, bao gồm cả cách mạng và phản động. Ví dụ: "Lực lượng thứ ba có vai trò quan trọng trong việc tạo ra tiếng nói hòa giải giữa các phe phái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này