luật bài trung

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: luật bài trung (Danh từ)

Luật bài trung là một loại trò chơi bài phổ biến, thường chơi với bộ bài Tây gồm 52 lá. Trò chơi này có nhiều luật lệ và chiến thuật khác nhau để người chơi chiến thắng.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đến nhóm bạn, chúng tôi thường chơi luật bài trung để giải trí."
  • 2."Luật bài trung khá đơn giản, ai cũng có thể tham gia ngay cả khi mới làm quen."
  • 3."Tối nay, cả gia đình tôi sẽ có một buổi chơi luật bài trung rất thú vị."
2
Danh từ

Nghĩa 2: luật bài trung (Danh từ)

Luật bài trung cũng có thể đề cập đến một nguyên tắc hay quy định nào đó trong một số trò chơi bài khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong luật bài trung, người chơi cần phải ghi nhớ các quy tắc để không bị thua."
  • 2."Mỗi người chơi cần hiểu rõ luật bài trung trước khi bắt đầu trận đấu."
  • 3."Cả nhóm đã thảo luận về luật bài trung để đảm bảo mọi người chơi công bằng."

Lưu ý khi sử dụng "luật bài trung"

Lưu ý về danh từ

"luật bài trung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "luật bài trung" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "luật bài trung"

luật bài trung là danh từ trong tiếng Việt. Luật bài trung là một loại trò chơi bài phổ biến, thường chơi với bộ bài Tây gồm 52 lá. Trò chơi này có nhiều luật lệ và chiến thuật khác nhau để người chơi chiến thắng. Ví dụ: "Khi đến nhóm bạn, chúng tôi thường chơi luật bài trung để giải trí."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này