luật dân sự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: luật dân sự (Danh từ)

Luật điều chỉnh các mối quan hệ về tài sản và quan hệ nhân thân giữa các cá nhân, pháp nhân và các chủ thể khác.

Ví dụ (2)
  • 1."Luật dân sự quy định quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng."
  • 2."Trong luật dân sự, mọi người đều có quyền khởi kiện để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình."

Lưu ý khi sử dụng "luật dân sự"

Lưu ý về danh từ

"luật dân sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "luật dân sự"

luật dân sự là danh từ trong tiếng Việt. Luật điều chỉnh các mối quan hệ về tài sản và quan hệ nhân thân giữa các cá nhân, pháp nhân và các chủ thể khác. Ví dụ: "Luật dân sự quy định quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này