lực
Định nghĩa
Nghĩa 1: lực (Danh từ)
Tác động gây ra sự biến đổi trong chuyển động hoặc hình dạng của các vật thể.
- 1."Lực đẩy"
- 2."Tác dụng một lực lên vật"
- 3."Lực hút của trái đất giữ cho các vật không bay ra ngoài."
- 4."Khi bạn đẩy cánh cửa, bạn đang áp dụng một lực."
Lưu ý khi sử dụng "lực"
Lưu ý về danh từ
"lực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lực"
lực là danh từ trong tiếng Việt. Tác động gây ra sự biến đổi trong chuyển động hoặc hình dạng của các vật thể. Ví dụ: "Lực đẩy"
Từ liên quan
lững thững
Từ gợi tả dáng đi thong thả, chậm rãi và thật thư giãn từng bước một.
lựa
Chọn lựa chiều, hướng, hoặc lối đi, nhằm đạt được kết quả tốt nhất trong công việc.
lựa chọn
Hành động chọn lựa giữa nhiều vật hoặc người có cùng loại, nói chung.
lực bất tòng tâm
Một trạng thái khi người ta muốn làm điều gì đó nhưng không đủ sức lực hoặc khả năng để thực hiện.
lực kế
Khí cụ được sử dụng để đo lực.
lực lưỡng
Có vóc dáng to khỏe, thể hiện sức mạnh thể lực, thường dùng để miêu tả đàn ông.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.