lung
Định nghĩa
Nghĩa 1: lung (Danh từ)
(Phương ngữ) Vùng nước trũng, thường có cây cỏ quanh năm.
- 1."Lung sen"
- 2."Lung có nhiều tôm cá, người dân thường ra đây đánh bắt."
- 3."Cánh đồng này có một cái lung rất đẹp, đầy hoa lá."
Lưu ý khi sử dụng "lung"
Lưu ý về danh từ
"lung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lung"
lung là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Vùng nước trũng, thường có cây cỏ quanh năm. Ví dụ: "Lung sen"
Từ liên quan
lui lủi
Từ diễn tả hành động đi lại một cách âm thầm và lén lút, như để tránh gây chú ý.
lui tới
Di chuyển đến thăm hoặc ở chơi ở một nơi nào đó.
lum khum
(Phương ngữ) có nghĩa giống như từ 'lom khom', diễn tả tư thế cúi xuống hoặc ngồi co lại.
lung bung
Từ chỉ sự không rõ ràng, bất ổn định hoặc bừa bãi.
lung lay
Hành động nghiêng hoặc làm cho nghiêng sang bên này, ngả sang bên kia, không giữ được thế đứng vững chắc.
lung linh
Từ dùng để miêu tả vẻ đẹp lấp lánh, rung rinh của những vật có khả năng phản chiếu ánh sáng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.