khoằm khoặm
Định nghĩa
Nghĩa 1: khoằm khoặm (Tính từ)
Có nghĩa tương tự như từ 'khoặm', nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
- 1."Khuôn mặt của anh ấy khoằm khoặm hơn trước."
- 2."Đôi mắt khoằm khoặm khiến người khác cảm thấy sợ."
- 3."Cô ấy có vẻ rất khoằm khoặm khi không ngủ đủ giấc."
Lưu ý khi sử dụng "khoằm khoặm"
Lưu ý về tính từ
"khoằm khoặm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khoằm khoặm"
khoằm khoặm là tính từ trong tiếng Việt. Có nghĩa tương tự như từ 'khoặm', nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn. Ví dụ: "Khuôn mặt của anh ấy khoằm khoặm hơn trước."
Từ liên quan
khoảnh khắc
Khoảng thời gian rất ngắn.
khoắng
(Khẩu ngữ) hành vi lấy trộm nhiều đồ vật một cách nhanh chóng và gọn gàng.
khoằm
Có hình dáng hơi cong và quặp vào.
khoặm
(nét mặt) cau có với vẻ giận dữ hoặc khó chịu.
khoẻ
(Khẩu ngữ) thể hiện sự khỏe khoắn, sức lực vượt trội hơn bình thường.
khoẻ khoắn
Từ chỉ trạng thái không vất vả, không phải tốn nhiều sức lực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.