khoen

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khoen (Danh từ)

Vùng xung quanh mắt (thường ít khi được đề cập).

Ví dụ (2)
  • 1."Hai khoen mắt đen bầm."
  • 2."Ánh sáng yếu làm lộ rõ những khoen mắt mệt mỏi."

Lưu ý khi sử dụng "khoen"

Lưu ý về danh từ

"khoen" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khoen"

khoen là danh từ trong tiếng Việt. Vùng xung quanh mắt (thường ít khi được đề cập). Ví dụ: "Hai khoen mắt đen bầm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này