khoen
Định nghĩa
Nghĩa 1: khoen (Danh từ)
Vùng xung quanh mắt (thường ít khi được đề cập).
- 1."Hai khoen mắt đen bầm."
- 2."Ánh sáng yếu làm lộ rõ những khoen mắt mệt mỏi."
Lưu ý khi sử dụng "khoen"
Lưu ý về danh từ
"khoen" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khoen"
khoen là danh từ trong tiếng Việt. Vùng xung quanh mắt (thường ít khi được đề cập). Ví dụ: "Hai khoen mắt đen bầm."
Từ liên quan
khoe
Hành động làm cho người khác thấy hoặc biết đến những điều tốt đẹp, nổi bật của bản thân, thường thông qua lời nói.
khoe khoang
Hành động thể hiện sự tự mãn, thường với ý khoe khoang hoặc mỉa mai.
khoe mẽ
Hành động khoe khoang, phô bày vẻ bề ngoài nhằm thu hút sự chú ý.
khoeo
Chỗ phía sau đầu gối, nơi đùi tiếp xúc với cẳng chân.
khom
Cúi cong lưng xuống.
khom lưng uốn gối
Hành động cúi xuống, gập lưng và gối để thực hiện một việc gì đó, thường là khi cần nhặt đồ vật hoặc giao tiếp với người nhỏ hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.