khôn hồn

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: khôn hồn (Tính từ)

Thể hiện sự khôn ngoan, tinh ý và hiểu biết trong hành động hoặc quyết định.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy rất khôn hồn, luôn biết cách giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng."
  • 2."Nếu muốn thành công trong công việc, bạn cần phải khôn hồn hơn với các quyết định của mình."
  • 3."Anh ấy có cách nhìn nhận khôn hồn về cuộc sống, khiến mọi người luôn muốn lắng nghe ý kiến của anh."
2
Danh từ

Nghĩa 2: khôn hồn (Danh từ)

Người hoặc sinh vật được cho là thông minh hoặc sáng suốt.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông ấy là một khôn hồn trong nghề, ai ai cũng kính nể sự hiểu biết của ông."
  • 2."Con mèo này rất khôn hồn, nó luôn tìm cách thoát ra khỏi nhà khi có người đến."
  • 3."Trẻ em cần phải được giáo dục để trở thành những khôn hồn trong tương lai."

Lưu ý khi sử dụng "khôn hồn"

Lưu ý về tính từ

"khôn hồn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"khôn hồn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khôn hồn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khôn hồn"

khôn hồn là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Thể hiện sự khôn ngoan, tinh ý và hiểu biết trong hành động hoặc quyết định. Ví dụ: "Cô ấy rất khôn hồn, luôn biết cách giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này