khoáng sàng học

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khoáng sàng học (Danh từ)

Môn học nghiên cứu về hình thái, quy luật phân bố và lịch sử hình thành của khoáng sản.

Ví dụ (2)
  • 1."Khoáng sàng học đóng vai trò quan trọng trong ngành địa chất."
  • 2."Sinh viên khoa địa chất sẽ học môn khoáng sàng học để hiểu rõ hơn về khoáng sản."

Lưu ý khi sử dụng "khoáng sàng học"

Lưu ý về danh từ

"khoáng sàng học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khoáng sàng học"

khoáng sàng học là danh từ trong tiếng Việt. Môn học nghiên cứu về hình thái, quy luật phân bố và lịch sử hình thành của khoáng sản. Ví dụ: "Khoáng sàng học đóng vai trò quan trọng trong ngành địa chất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này